maxwell's demon

maxwell's demon

A scientist imagines a tiny maxwell's demon sorting molecules.

Định nghĩa

Danh từ riêng (không đếm được, thường viết hoa): - Con quỷ Maxwell: Một thực thể tưởng tượng được nhà vật James Clerk Maxwell đề xuất, khả năng kiểm soát một lỗ nhỏ trên vách ngăn chia một bình chứa khí thành hai phần. cho phép các phân tử nhanh di chuyển sang một bên các phân tử chậm di chuyển sang bên kia, làm cho một bên nóng lên bên kia lạnh đi. Điều này vi phạm nguyên thứ hai của nhiệt động lực học làm giảm entropy không cần tiêu tốn năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về con quỷ Maxwell thách thức sự hiểu biết của chúng ta về nhiệt động lực học.)
  • (Các nhà vật đã tranh luận liệu con quỷ Maxwell thực sự tồn tại trong thực tế hay không.)
  • (Trong khoa học hiện đại, con quỷ Maxwell thường được dùng để giải thích mối quan hệ giữa thông tin entropy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To invoke Maxwell's demon": Sử dụng khái niệm con quỷ Maxwell để minh họa một vấn đề lý thuyết.
    • The scientist invoked Maxwell's demon to argue against the inevitability of entropy increase. (Nhà khoa học đã viện dẫn con quỷ Maxwell để tranh luận chống lại tính tất yếu của sự gia tăng entropy.)
  • "Maxwell's demon as a thought experiment": Con quỷ Maxwell như một thí nghiệm tưởng tượng.
    • As a thought experiment, Maxwell's demon helps clarify the limits of the second law. ( một thí nghiệm tưởng tượng, con quỷ Maxwell giúp làm các giới hạn của nguyên thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Demon (danh từ): Quỷ, ác quỷ (trong ngữ cảnh chung).
    • The demon in the story was a symbol of chaos. (Con quỷ trong câu chuyện biểu tượng của sự hỗn loạn.)
  • Maxwellian (tính từ): Thuộc về Maxwell hoặc lý thuyết của ông.
    • The Maxwellian distribution describes the speeds of gas molecules. (Phân bố Maxwell mô tả tốc độ của các phân tử khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Thought experiment: Thí nghiệm tưởng tượng (dùng để chỉ bản chất lý thuyết của khái niệm).
  • Entropy paradox: Nghịch lý entropy (một tên gọi khác cho vấn đề con quỷ Maxwell đặt ra).
Các cụm từ liên quan
  • Second law of thermodynamics: Nguyên thứ hai của nhiệt động lực học.
    • The second law of thermodynamics states that entropy in an isolated system always increases. (Nguyên thứ hai của nhiệt động lực học phát biểu rằng entropy trong một hệ cô lập luôn tăng.)
  • Information theory: Lý thuyết thông tin (lĩnh vực liên quan đến giải thích hiện đại về con quỷ Maxwell).
    • Modern solutions to Maxwell's demon often involve information theory. (Các giải pháp hiện đại cho con quỷ Maxwell thường liên quan đến lý thuyết thông tin.)
Thành ngữ liên quan
  • A demon in the machine: Một yếu tố gây rối hoặc nghịch lý trong một hệ thống (ẩn dụ từ con quỷ Maxwell).
    • The unexpected error was like a demon in the machine. (Lỗi bất ngờ đó giống như một con quỷ trong cỗ máy.)